Ở một bài trước, ta đã 'giải mã' chữ 好 (hǎo) = tốt, ghép từ 女 (nữ) và 子 (tử). Hôm nay 好 sẽ mở ra cả một chùm từ mới.
好 + động từ = 'làm việc đó thấy thích'
Ghép 好 trước một động từ giác quan, ta được tính từ khen ngợi: 好 + 吃 (ăn) → 好吃 (hǎochī) = ngon; 好 + 喝 (uống) → 好喝 = ngon (đồ uống).
好吃 · 好喝 · 好看 · 好听
Cùng công thức: 好看 (hǎokàn) = đẹp (nhìn thích), 好听 (hǎotīng) = hay (nghe thích). Học một chữ 好, bạn 'mở khóa' được cả loạt từ HSK 2.
好 + 吃/喝/看/听 = thấy thích khi ăn/uống/nhìn/nghe → ngon/đẹp/hay.
Lần tới vào quán, thử khen một câu: 这个很好吃!— Vừa luyện chữ, vừa làm vui lòng người nấu.