Ba chữ này đều đọc 'de' (thanh nhẹ), nên ngay cả người bản xứ viết cũng hay nhầm. Nhưng vai trò của chúng rất rõ ràng.
的 · 地 · 得
的 — bổ nghĩa cho danh từ
Đứng trước danh từ, chỉ sở hữu hoặc tính chất: 我的书 (sách của tôi), 漂亮的花 (bông hoa đẹp).
地 — bổ nghĩa cho động từ (trạng từ)
Đứng trước động từ: 慢慢地走 (mànman de zǒu — đi chậm rãi). Biến tính từ thành cách thức của hành động.
得 — chỉ mức độ sau động từ
Đứng sau động từ: 跑得快 (pǎo de kuài — chạy nhanh). Đánh giá hành động làm tốt/dở đến đâu.