Học tiếng Trung từ sách xong rồi xem TikTok Trung Quốc — bạn sẽ nghe mọi người nói những thứ hoàn toàn lạ. Đây là từ điển nhỏ về tiếng Trung internet mà giáo viên không dạy.
666
666 (liùliùliù) — giỏi quá, xuất sắc! Vì 6 (liù) nghe gần với 溜 (liū — trơn tru, nhuần nhuyễn). Thấy ai chơi game ngon hay làm điều gì đỉnh: '666!'
内卷 · 躺平
内卷 (nèijuǎn — involution) = cạnh tranh nội bộ kiệt sức, xoáy vào nhau mà không ai được lợi. 躺平 (tǎng píng — lie flat) = phong trào 'nằm im', từ chối cuộc đua vô nghĩa. Hai từ này nói lên tâm lý thế hệ trẻ Trung Quốc năm 2020s.
绝绝子
绝绝子 (juéjuézǐ) — tuyệt vời không thể tả! Hậu tố 子 thêm vào để nhấn mạnh, nghe cute hơn. Khen đồ ăn ngon, phim hay, outfit đẹp: '绝绝子!'