Háo Hức
← Blog

Tiếng Trung internet: những từ slang bạn không học ở trường

13/06/2026 · 3 phút đọc

666, 内卷, 躺平, 绝绝子... Người trẻ Trung Quốc nói chuyện bằng thứ tiếng Trung rất khác sách giáo khoa. Và nó rất thú vị.

Học tiếng Trung từ sách xong rồi xem TikTok Trung Quốc — bạn sẽ nghe mọi người nói những thứ hoàn toàn lạ. Đây là từ điển nhỏ về tiếng Trung internet mà giáo viên không dạy.

666

666 (liùliùliù) — giỏi quá, xuất sắc! Vì 6 (liù) nghe gần với 溜 (liū — trơn tru, nhuần nhuyễn). Thấy ai chơi game ngon hay làm điều gì đỉnh: '666!'

内卷 · 躺平

内卷 (nèijuǎn — involution) = cạnh tranh nội bộ kiệt sức, xoáy vào nhau mà không ai được lợi. 躺平 (tǎng píng — lie flat) = phong trào 'nằm im', từ chối cuộc đua vô nghĩa. Hai từ này nói lên tâm lý thế hệ trẻ Trung Quốc năm 2020s.

绝绝子

绝绝子 (juéjuézǐ) — tuyệt vời không thể tả! Hậu tố 子 thêm vào để nhấn mạnh, nghe cute hơn. Khen đồ ăn ngon, phim hay, outfit đẹp: '绝绝子!'

Bonus: 打工人 (dǎgōngrén) — 'người đi làm thuê', self-deprecating humor về cuộc sống văn phòng. Người Trung dùng để tự nhận mình một cách hài hước: '我是一个打工人。'

Thử ngay điều bạn vừa đọc

Luyện nói với gia sư AI — miễn phí, ngay trên trình duyệt.

Mở app Háo Hức →