Sau chữ 家 (con lợn dưới mái nhà), hôm nay là một chữ cùng bộ 'mái nhà' nhưng ý nghĩa sâu sắc không kém: 安.
安 = 宀 + 女
宀 (miên — mái nhà) + 女 (nǚ — người phụ nữ) → 安 (ān): bình an, yên ổn, an toàn. Người xưa quan niệm nhà có người phụ nữ vun vén thì cửa nhà mới yên ấm.
Một chữ, nhiều từ quen
平安 · 安全 · 安静
平安 (píng'ān — bình an), 安全 (ānquán — an toàn), 安静 (ānjìng — yên tĩnh). Học chữ 安, bạn mở khóa cả chùm từ thông dụng.