Thanh điệu là phần khiến nhiều người sợ tiếng Trung nhất — nhưng cũng là phần người Việt có lợi thế, vì tiếng Việt đã có 6 thanh. Chỉ cần hình dung đúng, 4 thanh điệu sẽ rõ như ban ngày.
mā · má · mǎ · mà
Thanh 1 (ā) — cao và bằng
Giữ giọng cao, đều, kéo dài như đang ngân một nốt nhạc. 妈 (mā) = mẹ.
Thanh 2 (á) — đi lên
Giọng vút lên như khi bạn hỏi 'Hả?' đầy ngạc nhiên. 麻 (má) = cây gai. Gần giống dấu sắc nhẹ trong tiếng Việt.
Thanh 3 (ǎ) — xuống rồi lên
Giọng trầm xuống đáy rồi nhướn lên, như đường cong chữ V. 马 (mǎ) = ngựa. Đây là thanh khó nhất với người mới — cứ hình dung một thung lũng.
Thanh 4 (à) — đổ xuống dứt khoát
Giọng đổ ập xuống như khi ra lệnh 'Đi!' hay quát 'Không!'. 骂 (mà) = mắng. Dứt khoát như dấu nặng.
Đừng sợ sai thanh lúc đầu — người bản xứ vẫn hiểu nhờ ngữ cảnh. Quan trọng là luyện đều mỗi ngày, tai và miệng sẽ tự quen.